Tấm inox 304
Bạn đang tìm kiếm quy cách kỹ thuật, bảng tra trọng lượng và báo giá tấm inox 304 (thép không gỉ dạng tấm SUS 304) chính hãng, độ dày đa dạng từ 0.3mm – 120mm, đầy đủ bề mặt 2B, BA, No.1, Hairline cho công trình xây dựng, cơ khí chế tạo hay sản xuất nội thất? Inox Tân Tiến là tổng kho nhập khẩu uy tín hàng đầu, chuyên cung cấp tấm inox 304 chuẩn mác thép AISI/JIS, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và nhận gia công cắt Laser CNC, chấn uốn hỏa tốc theo bản vẽ. Gọi ngay Hotline/Zalo: 0967 388 669 hoặc 0914 128 128 để nhận báo giá chiết khấu tận kho ưu đãi nhất!
- 1. Tấm inox 304 là gì? Cấu tạo hợp kim Austenitic đặc trưng
- 2. Kích thước tiêu chuẩn & Độ dày phổ biến của tấm inox 304
- 3. Bảng tra trọng lượng & công thức tính khối lượng lý thuyết tấm inox 304
- 4. Phân loại các loại bề mặt tấm inox 304 (2B, BA, HL, No.1)
- 5. Đặc điểm & Ưu điểm vượt trội của tấm inox 304
- 6. Ứng dụng thực tế của tấm inox 304 trong đời sống và sản xuất
- 7. Bảng báo giá thị trường tấm inox 304 mới nhất cập nhật 2026
- 8. Kinh nghiệm chọn mua tấm inox 304 chất lượng, đúng nhu cầu
- 9. Quy trình gia công CNC & Lý do nên chọn mua tấm inox 304 tại Tân Tiến
- 10. Các câu hỏi thường gặp về tấm inox 304 (FAQ)
- 11. Thông tin liên hệ tư vấn kỹ thuật & Nhận báo giá hỏa tốc
1. Tấm inox 304 là gì? Cấu tạo hợp kim Austenitic đặc trưng
Tấm inox 304 là dòng vật liệu phôi thép không gỉ dạng tấm phẳng thuộc nhóm mác thép Austenitic, chứa thành phần hợp kim tối thiểu 18% Crom (Cr) và 8% Niken (Ni). Đây là mác inox SUS 304 phổ biến nhất trên toàn thế giới nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chống oxy hóa, độ bền cơ học cao và đặc tính dễ chấn uốn, uốn cong hay cắt gọt.
So với các loại vật liệu kim loại thông thường như thép cacbon hay tôn mạ gỉ, tấm inox 304 sở hữu tuổi thọ vận hành hàng chục năm mà không bị ăn mòn rỗ hay hoen gỉ trong điều kiện môi trường tự nhiên, nước sạch và hóa chất nhẹ. Chính vì vậy, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi từ công trình dân dụng cho đến các nhà máy chế biến thực phẩm, thiết bị y tế và công nghiệp nặng.
Hình 1: Tấm inox 304 chất lượng cao phẳng mịn xếp lô chuẩn bị gia công tại kho Inox Tân Tiến.
2. Kích thước tiêu chuẩn & Độ dày phổ biến của tấm inox 304
Để đáp ứng chính xác mọi mục đích gia công chế tạo, Inox Tân Tiến phân phối đa dạng chủng loại và quy cách tấm inox 304:
2.1. Khổ rộng tiêu chuẩn
| Khổ kích thước (Rộng x Dài) | Lĩnh vực ứng dụng phổ biến |
|---|---|
| 1000 x 2000 mm | Gia công dân dụng, mảng quảng cáo, đồ gia dụng nhỏ. |
| 1219 x 2438 mm (Khổ 4x8 feet) | Trang trí nội thất, vách thang máy, biển bảng quảng cáo. |
| 1250 x 2500 mm | Gia công cơ khí, chấn máng xối, mặt bàn inox, tủ kệ. |
| 1500 x 3000 mm / 1500 x 6000 mm | Chế tạo bồn chứa công nghiệp, máy móc, cấu kiện dự án lớn. |
2.2. Các phân khúc độ dày tấm inox 304
- Tấm mỏng (Từ 0.3 mm đến 6.0 mm): Thích hợp gia công trang trí nội thất, thiết bị nhà bếp, bồn rửa, vỏ máy tủ điện và linh kiện dân dụng.
- Tấm trung bình (Từ 6.0 mm đến 20.0 mm): Chuyên dùng cho kết cấu nhà xưởng, thân bồn chứa hóa chất/thực phẩm, mặt bích và chi tiết máy công nghiệp.
- Tấm dày công nghiệp (Từ 20.0 mm đến 120.0 mm): Phù hợp cho ngành công nghiệp nặng, chế tạo bánh răng, khuôn mẫu chịu lực và bệ máy nén.
3. Bảng tra trọng lượng & công thức tính khối lượng lý thuyết tấm inox 304
Công thức và bảng tra khối lượng tấm inox 304 hỗ trợ bộ phận thu mua và kỹ sư bóc tách dự toán nguyên vật liệu chính xác:
Công thức tính trọng lượng tấm inox 304 lý thuyết:
Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) x Rộng (m) x Dài (m) x 7.93
| Độ dày (mm) | Trọng lượng khổ 1219 x 2438 mm (Kg) | Trọng lượng khổ 1500 x 3000 mm (Kg) |
|---|---|---|
| 0.5 mm | 11.78 kg | 17.84 kg |
| 1.0 mm | 23.57 kg | 35.69 kg |
| 2.0 mm | 47.14 kg | 71.37 kg |
| 3.0 mm | 70.71 kg | 107.06 kg |
| 5.0 mm | 117.85 kg | 178.43 kg |
4. Phân loại các loại bề mặt tấm inox 304 (2B, BA, HL, No.1)
Bề mặt vật liệu đóng vai trò quyết định đến tính thẩm mỹ và môi trường ứng dụng của tấm inox 304:
- Bề mặt No.1 (Cán nóng): Bề mặt hơi nhám, mờ tối, chuyên dùng trong ngành công nghiệp nặng, bồn chứa hóa chất và môi trường không yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
- Bề mặt 2B (Cán nguội mịn): Bề mặt mờ mịn tự nhiên, dễ vệ sinh, giá thành hợp lý. Được ứng dụng phổ biến nhất trong nhà máy chế biến thực phẩm, đường ống và thiết bị dân dụng.
- Bề mặt BA (Bright Annealed): Sáng bóng phản chiếu như gương mờ, tính thẩm mỹ cao. Rất được ưa chuộng chế tạo đồ bếp, thiết bị gia dụng và trang trí nội thất.
- Bề mặt Hairline (HL - Xước xọc): Bề mặt được đánh xước dải dọc tinh tế, hạn chế tối đa bám vân tay và chống trầy xước. Thường dùng làm cửa thang máy, ốp mặt dựng, showroom và trung tâm thương mại.
Hình 2: Các kiện tấm inox 304 với đầy đủ loại bề mặt hoàn thiện chuẩn bị xuất xưởng.
5. Đặc điểm & Ưu điểm vượt trội của tấm inox 304
Tấm inox 304 vượt xa các loại vật liệu kim loại thông thường nhờ sở hữu chuỗi ưu điểm cơ lý hóa vượt trội:
- Khả năng chống ăn mòn tuyệt hảo: Lớp màng Crom oxit tự bảo vệ giúp chống gỉ sét hiệu quả trong nước ẩm, dung dịch hóa chất nhẹ và thời tiết khắc nghiệt.
- Độ bền cơ học & Chịu nhiệt lên tới 870°C: Chịu tải trọng va đập lớn, ít bị biến dạng và duy trì độ ổn định cao trong môi trường nhiệt độ cao.
- Khả năng gia công CNC linh hoạt: Tấm inox 304 rất dễ cắt Laser fiber, chấn CNC, đột lỗ, uốn gấp hay hàn TIG/MIG mà không lo nứt gãy mối hàn.
- An toàn vệ sinh & Không thôi nhiễm: Đạt đầy đủ tiêu chuẩn vi sinh ngành thực phẩm và y tế.
6. Ứng dụng thực tế của tấm inox 304 trong đời sống và sản xuất
Nhờ tính đa năng, tấm inox 304 hiện diện trong hầu hết các lĩnh vực sản xuất:
- Ngành xây dựng & Kiến trúc: Ốp mặt dựng tòa nhà, làm vách thang máy, lan can kính, mái che, cổng xếp inox. Quý khách có thể kết hợp sử dụng cùng Ống inox 304 để hoàn thiện hệ khung kết cấu.
- Ngành chế tạo nội thất & Gia dụng: Bàn ghế inox, tủ bếp, kệ trưng bày, bồn rửa bát, thiết bị đồ gia dụng cao cấp.
- Ngành thực phẩm & Đồ uống: Bồn chứa sữa, bia, rượu, hệ thống băng chuyền chế biến, bàn sơ chế vi sinh.
- Ngành y tế & Dược phẩm: Bàn mổ phẫu thuật, xe đẩy thuốc, tủ hấp vô trùng, thiết bị phòng sạch.
- Ngành công nghiệp nặng & Cơ khí: Bồn chứa hóa chất, vỏ máy CNC, đường ống áp lực. Với các môi trường axit đậm đặc hơn, bạn có thể tham khảo thêm dòng Tấm inox 316 kháng ăn mòn mặn tuyệt đối.
7. Bảng báo giá thị trường tấm inox 304 mới nhất cập nhật 2026
Báo giá tấm inox 304 phụ thuộc vào độ dày, loại bề mặt (BA/2B/No.1) và biến động phôi thép Niken thế giới. Dưới đây là bảng giá tham khảo phổ biến tại kho Inox Tân Tiến:
| Độ dày phôi (mm) | Bề mặt hoàn thiện | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Đơn giá tham khảo (VNĐ/Kg) |
|---|---|---|---|
| 0.3 mm – 0.5 mm | BA / 2B | ASTM A240 / JIS G4304 | 74.200 – 81.000 |
| 0.8 mm – 1.5 mm | 2B / BA / HL | ASTM A240 / JIS G4304 | 73.700 – 79.500 |
| 2.0 mm – 6.0 mm | 2B / No.1 | ASTM A240 / JIS G4304 | 75.000 – 91.000 |
| Từ 6.0 mm trở lên (Tấm dày) | No.1 (Cán nóng) | ASTM A240 / JIS G4304 | Liên hệ nhận chiết khấu |
Hình 3: Tấm inox 304 đóng pallet gỗ bảo vệ chuyên nghiệp sẵn sàng vận chuyển toàn quốc.
Chính sách ưu đãi dự án: Đơn hàng mua số lượng lớn hoặc yêu cầu cắt lẻ quy cách riêng sẽ nhận chiết khấu trực tiếp từ 5% – 10%. Vui lòng gọi Hotline: 0967 388 669 hoặc 0914 128 128 để có giá chiết khấu hỏa tốc!
8. Kinh nghiệm chọn mua tấm inox 304 chất lượng, đúng nhu cầu
Để tối ưu hóa chi phí và đảm bảo độ bền công trình, bạn nên áp dụng 4 tiêu chuẩn kinh nghiệm dưới đây:
- Lựa chọn đúng loại bề mặt: Chọn BA/Hairline cho trang trí nội thất; chọn 2B cho chế tạo máy/thực phẩm; chọn No.1 cho bồn bể hóa chất.
- Chọn độ dày theo khả năng chịu lực: Dân dụng chọn 0.3 - 1mm; Cơ khí nhẹ chọn 1 - 3mm; Bồn bể máy móc chọn 3 - 10mm; Kết cấu chịu lực chọn trên 10mm.
- Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ: Đảm bảo vật liệu có đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng và kiểm định thành phần hóa học chuẩn ASTM/JIS.
- Thử nghiệm bằng thuốc thử chuyên dụng: Nhỏ dung dịch thử inox để phân biệt chính xác mác 304 thật với inox 201 nhái.
9. Quy trình gia công CNC & Lý do nên chọn mua tấm inox 304 tại Tân Tiến
Inox Tân Tiến là nhà phân phối và xưởng gia công tấm inox 304 uy tín hàng đầu nhờ những thế mạnh vượt trội:
- 100% Phôi Chuẩn CO/CQ: Nhập khẩu trực tiếp từ các tập đoàn thép uy tín tại Hàn Quốc, Đài Loan, Châu Âu, Ấn Độ.
- Xưởng Gia Công CNC Hiện Đại: Cung cấp dịch vụ cắt Laser Fiber công suất lớn, chấn uốn CNC, đột lỗ theo chính xác bản vẽ kỹ thuật.
- Kho Hàng Quy Mô - Giá Tận Kho: Luôn sẵn hàng số lượng lớn, mức giá cạnh tranh trực tiếp không qua trung gian.
- Giao Hàng Toàn Quốc: Hệ thống xe cẩu vận chuyển chuyên nghiệp, đảm bảo tiến độ dự án. Cập nhật hình ảnh hoạt động tại Fanpage Inox Tân Tiến.
10. Các câu hỏi thường gặp về tấm inox 304 (FAQ)
Q1: Tấm inox 304 có bị gỉ trong môi trường tự nhiên không?
Trả lời: Trong điều kiện thường, inox 304 không bị gỉ nhờ màng Crom oxit bảo vệ. Tuy nhiên nếu ngâm lâu trong nước muối đậm đặc hay axit mạnh, cần chuyển sang dùng mác Inox 316.
Q2: Inox Tân Tiến có nhận cắt lẻ tấm inox 304 theo kích thước yêu cầu không?
Trả lời: Có. Chúng tôi sở hữu máy cắt Laser CNC hỗ trợ cắt lẻ quy cách theo kích thước nhỏ lẻ hoặc bản vẽ riêng của khách hàng.
Q3: Sự khác biệt lớn nhất giữa tấm inox 304 bề mặt BA và 2B là gì?
Trả lời: Bề mặt BA sáng bóng như gương thích hợp trang trí nội thất, còn bề mặt 2B mịn mờ chống bám bẩn thích hợp chế tạo máy và bồn bể thực phẩm.
11. Thông tin liên hệ tư vấn kỹ thuật & Nhận báo giá hỏa tốc
Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn quy cách, gửi bản vẽ gia công hoặc nhận báo giá hỏa tốc sản phẩm tấm inox 304, xin vui lòng liên hệ trực tiếp với Inox Tân Tiến:
CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG TÂN TIẾN
Hotline tư vấn 24/7: 0967 388 669 hoặc 0914 128 128
Email kinh doanh: inoxtantien@gmail.com
Địa chỉ xưởng sản xuất: Cụm Công Nghiệp Ô Tô Nguyên Khê, Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Website chính thức: https://inoxtantien.vn/
-
Tấm inox 304 dày 1.5mm giá rẻ uy tín chất lượng số 1₫1,000.00
+ Tấm inox 304
+ Độ dày: 10mm
+ Bề mặt phổ thông: 2B/BA/HL/No4/8K
+ Khổ rộng: 1m/1m2/1m5
+ Chiều dài theo yêu cầu
+ Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn - oxi hóa hiệu quả
+ Giá thành cạnh tranh top 1 thị trường
+ Ưu điểm: Gia công các sản phẩm trang trí cơ khí với khả năng chịu lực thấp
-
Chi tiết tấm inox 304 dày 10mm - Inox Tân Tiến₫1,000.00
+ Tấm inox 304
+ Độ dày: 10mm
+ Bề mặt phổ thông: No1
+ Hàng công nghiệp
+ Khổ rộng: 1m/1m2/1m5
+ Chiều dài theo yêu cầu
+ Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn - oxi hóa hiệu quả
+ Giá thành cạnh tranh top 1 thị trường
-
Báo giá tấm inox 304 đục lỗ chi tiết nhất - Inox Tân Tiến₫1,000.00
+ Tấm inox 304 đục lỗ
+ Chủng loại inox: 304
+ Bề mặt đục lỗ với hình dạng đa dạng: Tròn, vuông, elip, chữ nhật, ...
+ Bước mắt, kích thước lỗ đa dạng
+ Bề mặt phổ thông: No1/2B/BA
+ Ứng dụng: Sàn thao tác, lưới lọc công nghiệp, giá - kệ công nghiệp
+ Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn - oxi hóa hiệu quả
+ Giá thành cạnh tranh top 1
-
Tấm inox 304: Bảng báo giá tấm inox 304 mới nhất 2024₫1,000.00
+ Tấm inox 304
+ Độ dày: 0.3-100mm
+ Bề mặt: No1/2B/BA/No4/HL/8K (tùy thuộc vào độ dày)
+ Khổ inox: 1m/1m2/1m5
+ Độ dài: Theo yêu cầu của quý khách hàng
+ Chủng loại: Hàng loại 1
+ Ứng dụng: Ứng dụng trang trí hoặc gia công các sản phẩm công nghiệp có độ dày trung bình đến lớn
+ Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn - oxi hóa tốt; giá thành phù hợp
-
Tấm inox 304: Ưu điểm vượt trội, ứng dụng phong phú₫1,000.00
+ Tấm inox 304
+ Độ dày: 0.3-100mm
+ Bề mặt: No1/2B/BA/No4/HL/8K (tùy thuộc vào độ dày)
+ Khổ inox: 1m/1m2/1m5
+ Độ dài: Theo yêu cầu của quý khách hàng
+ Chủng loại: Hàng loại 1
+ Ứng dụng: Ứng dụng trang trí hoặc gia công các sản phẩm công nghiệp có độ dày trung bình đến lớn
+ Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn - oxi hóa tốt; giá thành phù hợp
-
Báo giá tấm inox 304 dày 2mm 5mm 10mm mới nhất₫1,000.00
+ Tấm inox 304
+ Độ dày: 2 - 5 - 10mm
+ Bề mặt: No1/2B/BA/No4/HL/8K (tùy thuộc vào độ dày)
+ Khổ inox: 1m/1m2/1m5
+ Độ dài: Theo yêu cầu của quý khách hàng
+ Chủng loại: Hàng loại 1
+ Ứng dụng: Gia công các sản phẩm công nghiệp có độ dày trung bình đến lớn
-
Tìm hiểu giá tấm inox 304 dày 1mm, 3mm và chất lượng sản phẩm₫1,000.00Tấm inox 304 dày 1mm, 3mm là hai loại được sử dụng phổ biến hiện nay. Tấm inox được áp dụng vào ứng dụng thủy hải sản, công nghiệp, xây dựng, chế biến, phụ kiện máy móc... Giá tấm inox 304 giày 1mm, 3mm có sự chênh lệch khác nhau. Tư vấn báo giá tại inox Tân Tiến qua số điện thoại 0916766966
-
Tấm inox 304 bề mặt No4₫1,000.00
+ Mã thép: TSUS/304 No4
+ Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, GB, AISI, DIN, EN, …
+ Độ dày tiêu chuẩn: Phổ thông từ 0.6 – 3mm
+ Công nghệ: Cán nguội
+ Bề mặt: No4 - xước mịn ngắn
+ Khổ rộng: 1000/1220/1500/1550
+ Chiều dài: 2000/ 2200/ 2440/2500/3000/4000/6000, …Tùy thuộc theo yêu cầu của quý khách hàng
+ Xuất xứ: Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia, Ấn Độ, Châu Âu, ...
-
Tấm inox 304 bề mặt No1₫1,000.00
+ Mã thép: TSUS/304 No1
+ Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, GB, AISI, DIN, EN, …
+ Độ dày tiêu chuẩn: Phổ thông từ 3 – 30 mm (đối với inox 201); và từ: 3 - 100mm (đối với inox 304 và 316)
+ Công nghệ: Cán nóng
+ Bề mặt: Nhám - lỳ đặc trưng
+ Khổ rộng: 1000/1220/1500/1550
+ Chiều dài: 2000/ 2200/ 2440/2500/3000/4000/6000, …Tùy thuộc theo yêu cầu của quý khách hàng
+ Xuất xứ: Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia, Ấn Độ, Châu Âu, ...
+ Ứng dụng: Gia công các sản phẩm cơ khí như đường ống, bồn bể, bích, V, ...
-
Tấm inox 304 bề mặt HL₫1,000.00
+ Mã thép: TSUS/304 HL
+ Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, GB, AISI, DIN, EN, …
+ Độ dày tiêu chuẩn: Phổ thông từ 0.6 – 3mm
+ Công nghệ: Cán nguội
+ Bề mặt: HL – xước mịn dài
+ Khổ rộng: 1000/1220/1500/1550
+ Chiều dài: 2000/ 2200/ 2440/2500/3000/4000/6000, …Tùy thuộc theo yêu cầu của quý khách hàng
+ Xuất xứ: Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia, Ấn Độ, Châu Âu, ...
+ Ngoài bề mặt bóng trơn được tạo trực tiếp; thì bề mặt này còn được biến hóa thủ công đánh xước với độ sần sùi - tính ma sát tương đối