Cuộn inox 201
Trong bối cảnh chi phí nguyên vật liệu đầu vào ngày càng ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của các xưởng cơ khí và nhà thầu, vật liệu cuộn inox 201 đóng vai trò là giải pháp thay thế kinh tế, bền bỉ cho các ứng dụng dân dụng và công nghiệp nhẹ. Nếu đơn vị của bạn đang tìm kiếm nhà cung ứng nguồn phôi cuộn chất lượng hoặc cần tư vấn phương án cắt xả băng theo kích thước yêu cầu, hãy liên hệ ngay với Công ty TNHH Kỹ Thương Tân Tiến qua Hotline/Zalo:
- để nhận hỗ trợ kỹ thuật và báo giá ưu đãi nhất cho các dòng sản phẩm vật tư inox công nghiệp.Mục lục bài viết:
- 1. Cuộn inox 201 là gì? Thành phần hóa học và đặc tính cơ lý
- 2. Thông số kỹ thuật và quy cách cuộn inox 201 tiêu chuẩn
- 3. Phân loại cuộn inox 201 trên thị trường hiện nay
- 4. So sánh cuộn inox 201 và cuộn inox 304: Nên lựa chọn loại nào?
- 5. Ứng dụng thực tế của cuộn inox 201 trong sản xuất và chế tạo
- 6. Tiêu chuẩn kỹ thuật và bảng tra cứu thông số cơ lý mác thép 201
- 7. Bảng báo giá cuộn inox 201 cập nhật mới nhất tại xưởng
- 8. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) khi thu mua cuộn inox 201
- 9. Thông tin liên hệ mua cuộn inox 201 và gia công xả băng theo yêu cầu
1. Cuộn inox 201 là gì? Thành phần hóa học và đặc tính cơ lý
Cuộn inox 201 (thép không gỉ SUS 201) là dòng sản phẩm đại diện cho nhóm Austenitic được hợp kim hóa bằng Mangan và Nitơ để thay thế một phần Niken. Nhờ sự điều chỉnh tỷ lệ nguyên tố này, inox 201 duy trì được độ cứng cao, khả năng định hình cơ học tốt với mức chi phí sản xuất thấp hơn đáng kể so với các dòng chứa Niken cao. Các chỉ tiêu thử nghiệm cơ tính mác thép 201 đều tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc tế chính thống từ ASTM.
Thành phần hóa học đặc trưng của inox 201 tiêu chuẩn gồm khoảng 16 - 18% Crom (Cr), 3.5 - 5.5% Niken (Ni), 5.5 - 7.5% Mangan (Mn) và khoảng 0.25% Nitơ (N). Hàm lượng Mangan cao giúp định hình cấu trúc Austenitic, mang lại độ định hình ổn định khi cuộn cán nguội hoặc cán nóng.
2. Thông số kỹ thuật và quy cách cuộn inox 201 tiêu chuẩn
Dòng sản phẩm quy cách cuộn inox 201 trên thị trường được sản xuất theo các khổ rộng tiêu chuẩn như 1000mm, 1220mm, 1250mm hoặc 1500mm. Độ dày của phôi cuộn trải dài từ 0.3mm đến 3.0mm đối với hàng cán nguội (CR) và từ 3.0mm đến 10.0mm đối với hàng cán nóng (HR).
Hình 1: Tập kết nguyên liệu cuộn inox 201 sẵn sàng cung ứng cho xưởng gia công
3. Phân loại cuộn inox 201 trên thị trường hiện nay
Dựa vào quy trình luyện kim và phương pháp hoàn thiện bề mặt, vật liệu inox 201 dạng cuộn được chia thành các nhóm chính:
- Cuộn inox 201 cán nguội (CR): Độ dày mỏng (0.3mm - 3.0mm), bề mặt láng mịn như 2B, BA hoặc Hairline (HL), dùng chế tạo đồ gia dụng và trang trí.
- Cuộn inox 201 cán nóng (HR): Độ dày lớn (3.0mm - 10.0mm+), bề mặt thô No.1, dẻo dai, chuyên dùng làm kết cấu hoặc dập xả phôi công nghiệp.
- Cuộn inox 201 xả băng (Slitting Coil): Cuộn nguyên khổ được cắt xả thành các cuộn dải hẹp (khổ từ 20mm - 600mm) phục vụ uốn ống hoặc tạo hình khung.
Hình 2: Công đoạn vận hành máy xả băng phân dải cuộn inox 201 theo kích thước yêu cầu
4. So sánh cuộn inox 201 và cuộn inox 304: Nên lựa chọn loại nào?
Nhiều kỹ sư và nhà thầu cân nhắc giữa mác thép 201 và 304 khi lên phương án vật tư. Bảng so sánh dưới đây giúp làm rõ các chỉ tiêu kỹ thuật chính:
| Tiêu chí so sánh | Cuộn Inox 201 (SUS 201) | Cuộn Inox 304 (SUS 304) |
|---|---|---|
| Hàm lượng Niken (Ni) | 3.5% - 5.5% (Tối ưu Mangan) | 8.0% - 10.5% (Niken cao) |
| Khả năng chống gỉ | Khá (Dùng môi trường khô ráo, nội thất) | Xuất sắc (Chịu ẩm, hóa chất, ngoài trời) |
| Độ cứng & Bền cơ học | Độ cứng cao hơn, chịu lực va đập tốt | Độ dẻo cao hơn, dễ dập sâu hơn |
| Chi phí nguyên liệu | Tiết kiệm 30% - 40% chi phí | Giá thành cao hơn ở phân khúc cao cấp |
5. Ứng dụng thực tế của cuộn inox 201 trong sản xuất và chế tạo
Nhờ đặc tính dẻo dai vừa đủ kết hợp với độ cứng bề mặt cao, phôi inox 201 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
- Gia công gia dụng: Xả tấm làm vỏ chậu rửa, nồi chảo inox, bàn ghế, tủ kệ gia đình.
- Cơ khí phụ trợ: Sản xuất ống hàn inox 201, định hình chân bàn ghế, vỏ tủ điện nội thất.
- Hạ tầng xây dựng: Dập định hình phôi làm cấu kiện che chắn, chấn dập các dòng máng inox dẫn nước thải trong môi trường không quá khắc nghiệt.
Hình 3: Ứng dụng xả phôi cuộn inox 201 trong chế tạo cấu kiện cơ khí
6. Tiêu chuẩn kỹ thuật và bảng tra cứu thông số cơ lý mác thép 201
Dưới đây là dữ liệu tra cứu chỉ tiêu cơ lý tính của cuộn inox 201 trích xuất từ tiêu chuẩn ASTM A240 / JIS G4305 uy tín:
| STT | Chỉ tiêu cơ lý mác thép 201 | Tiêu chuẩn áp dụng | Thông số kỹ thuật thực tế |
|---|---|---|---|
| 1 | Giới hạn bền kéo đứt (Tensile Strength) | ASTM A240 Standard | ≥ 635 MPa (Cứng hơn 304) |
| 2 | Giới hạn chảy (Yield Strength) | ASTM A240 Standard | ≥ 295 MPa |
| 3 | Độ dãn dài tương đối (Elongation) | JIS G4305 Test Standard | ≥ 40% |
| 4 | Độ cứng bề mặt (Hardness HRB) | Rockwell B Standard | ≤ 100 HRB (Khả năng chịu lực va đập cao) |
| 5 | Khối lượng riêng (Density) | Tiêu chuẩn tính toán cơ khí | 7.86 g/cm3 |
| 6 | Bề mặt hoàn thiện thông dụng | ASTM A480 Surface Standard | 2B, BA, No.1, Hairline (HL) |
| 7 | Hồ sơ chứng nhận đi kèm | Mill Test Certificate | CO/CQ nguyên lô đầy đủ |
7. Bảng báo giá cuộn inox 201 cập nhật mới nhất tại xưởng
Dưới đây là khoảng giá tham khảo theo kilogam (kg) cho các dòng giá cuộn inox 201 được tổng hợp, kiểm chứng từ các đơn vị phân phối vật tư uy tín ngành thép không gỉ (Cập nhật năm 2026):
| STT | Chủng loại cuộn inox 201 | Bề mặt / Độ dày tiêu chuẩn | Đơn vị tính | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cuộn inox 201 cán nguội (CR) | 2B / BA (0.3mm - 3.0mm) | VNĐ / kg | 45.000 - 52.000 |
| 2 | Cuộn inox 201 cán nóng (HR) | No.1 (3.0mm - 10.0mm) | VNĐ / kg | 42.000 - 48.000 |
| 3 | Cuộn inox 201 xước Hairline | HL (0.5mm - 2.0mm) | VNĐ / kg | 50.000 - 58.000 |
| 4 | Cuộn inox 201 xả băng theo khổ | Theo chiều rộng xả hẹp | VNĐ / kg | Theo bản vẽ/khối lượng |
* Ghi chú: Nguồn giá trích xuất đối chiếu từ dữ liệu thị trường kim loại tổng hợp năm 2026. Mức giá thực tế biến động phụ thuộc vào khối lượng đơn hàng, quy cách gia công xả băng và chi phí vận chuyển.
Để nhận dự toán chi phí chi tiết và báo giá sỉ ưu đãi nhất dành riêng cho xưởng gia công dựa trên quy cách cuộn inox 201 của quý khách, xin vui lòng liên hệ trực tiếp qua đường dây nóng:
- - Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.8. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) khi thu mua cuộn inox 201
Q1: Cuộn inox 201 có bị gỉ sét trong quá trình sử dụng không?
Inox 201 vẫn có khả năng chống gỉ tốt ở môi trường khô ráo, trong nhà. Tuy nhiên, nếu lắp đặt tại khu vực ven biển hoặc tiếp xúc hóa chất ăn mòn mạnh, sản phẩm có thể bị ố vàng theo thời gian.
Q2: Xưởng Inox Tân Tiến có nhận cắt xả phôi cuộn 201 theo bản vẽ riêng không?
Chúng tôi sở hữu máy cắt xả băng tự động, nhận cắt xả cuộn inox 201 thành các bản băng hẹp hoặc cắt tấm phẳng theo đúng kích thước bản vẽ của khách hàng.
Q3: Trọng lượng một cuộn inox 201 nguyên khổ khoảng bao nhiêu tấn?
Thông thường, một cuộn inox 201 nguyên khổ nhà máy có trọng lượng từ 3 tấn đến 8 tấn. Khách hàng có thể đặt mua nguyên cuộn hoặc yêu cầu xả lẻ theo khối lượng thực tế.
9. Thông tin liên hệ mua cuộn inox 201 và gia công xả băng theo yêu cầu
Công ty TNHH Kỹ Thương Tân Tiến là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên nhập khẩu, phân phối phôi cuộn inox 201 và nhận gia công xả băng cơ khí chính xác. Quý khách hàng hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận dịch vụ tối ưu nhất:
Hotline: 0967 388 669 - 0914 128 128
Email: inoxtantien@gmail.com
Địa chỉ xưởng: Cụm Công Nghiệp Ô Tô Nguyên Khê, Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Website chính thức: https://inoxtantien.vn/
-
Cung cấp cuộn inox 201 theo quy cách: Khổ rộng và độ dày đáp ứng yêu cầu dự án₫1,000.00
-
Khổ rộng: 1000 mm, 1219 mm, 1500 mm (tùy máy gia công và nhu cầu cắt xẻ).
-
Độ dày: 0.3–3 mm cho nội thất, thiết bị gia dụng; 3–6 mm cho kết cấu công nghiệp nhẹ.
-
Đặc tính: Giá thành kinh tế, độ cứng cao, chống gỉ vừa phải, phù hợp môi trường khô ráo.
-
Ứng dụng: Vách ngăn, trang trí, thiết bị gia dụng, chi tiết cơ khí không yêu cầu chống ăn mòn cao.
-
-
Báo giá cuộn inox công nghiệp các loại cập nhật mới nhất trực tiếp tại kho Inox Tân Tiến₫1,000.00
-
Giá cuộn inox công nghiệp tại kho Tân Tiến: Inox 201 ~32–45k/kg, Inox 304 ~55–100k/kg, Inox 316 ~85–120k/kg, Inox 430 ~30–40k/kg.
-
Quy cách JIS/ASTM: độ dày 0.3–12 mm, khổ rộng 1000–2000 mm, bề mặt 2B/BA/HL/No.4/8K.
-
Ứng dụng: 201 dùng nội thất, trang trí; 304 phổ biến đa ngành; 316 cho môi trường hóa chất, biển; 430 cho gia dụng, công nghiệp nhẹ.
-
Báo giá chi tiết phụ thuộc độ dày, khổ rộng, số lượng và bản vẽ dự án.
-
-
Báo giá cuộn inox theo độ dày – Cách chọn đúng yêu cầu kỹ thuật₫1,000.00
-
Giá tham khảo:
-
Inox 201: ~32.000–45.000 VNĐ/kg
-
Inox 304: ~55.000–70.000 VNĐ/kg
-
Inox 316: ~85.000–110.000 VNĐ/kg
-
Inox 430: ~30.000–40.000 VNĐ/kg
-
-
Chọn độ dày:
-
0.3–1 mm: trang trí, nội thất.
-
1–3 mm: thiết bị gia dụng, cơ khí nhẹ.
-
3–6 mm: bồn bể, kết cấu công nghiệp.
- 6 mm: môi trường chịu lực, hóa chất.
-
-
-
Tiêu chuẩn quy cách cuộn inox gồm những gì? Cách chọn khổ rộng và độ dày chính xác₫1,000.00
-
Tiêu chuẩn quy cách cuộn inox (JIS/ASTM)
-
Độ dày: 0.3 – 12 mm
-
Khổ rộng: 1000, 1219, 1500, 2000 mm
-
Bề mặt: 2B (mờ nhẵn), BA (bóng gương), HL (hairline), No.4 (satin), 8K (gương)
-
Vật liệu: SUS 201, 304, 316, 430 theo JIS G và ASTM A240/A554
-
-
Cách chọn khổ rộng & độ dày
-
Khổ rộng: chọn theo kích thước máy gia công, nhu cầu cắt xẻ và tối ưu hao hụt vật liệu.
-
Độ dày:
-
0.3–1 mm: sản phẩm trang trí, nội thất, vách ngăn.
-
1–3 mm: thiết bị gia dụng, cơ khí nhẹ.
-
3–6 mm: bồn bể, kết cấu công nghiệp.
- 6 mm: môi trường chịu lực, hóa chất, dự án đặc thù.
-
-
-
-
Đánh giá chuyên sâu inox 304, 201, 316 và 430: Đâu là lựa chọn tối ưu cho các dự án lớn ?₫1,000.00
-
Inox 201: Giá thành thấp, độ cứng cao, chống gỉ kém hơn; phù hợp giải pháp kinh tế, môi trường khô ráo.
-
Inox 304: Phổ biến nhất, chống ăn mòn tốt, dễ gia công, cân bằng giữa chi phí và chất lượng; thích hợp đa số dự án.
-
Inox 316: Bổ sung molypden, chịu muối và hóa chất mạnh, lý tưởng cho môi trường biển, hóa chất, dự án yêu cầu độ bền cao.
-
Inox 430: Không chứa niken, có từ tính, giá rẻ; chống gỉ hạn chế, thường dùng cho nội thất và thiết bị gia dụng.
-
-
Hướng dẫn chọn cuộn inox theo môi trường hóa chất và nhu cầu sử dụng của nhà máy₫1,000.00
Tiêu chuẩn kỹ thuật cuộn inox hóa chất:
-
Vật liệu inox 304/316L, chống ăn mòn mạnh, chịu môi trường hóa chất.
-
Quy cách JIS/ASTM: độ dày 0.5–6 mm, khổ rộng 1000–1500 mm, bề mặt 2B/BA/No.4.
-
Gia công CNC, hàn kín, xử lý bề mặt chống gỉ, đảm bảo độ bền và an toàn.
-
-
So sánh đặc tính kỹ thuật cuộn inox 304, 201, 316 và 430 cho nhà thầu cơ khí₫1,000.00
-
Inox 201: Giá thành thấp, độ cứng cao, chống gỉ kém hơn, phù hợp môi trường khô ráo.
-
Inox 304: Phổ biến nhất, chống ăn mòn tốt, dễ gia công, ứng dụng đa ngành.
-
Inox 316: Bổ sung molypden, chịu muối và hóa chất mạnh, lý tưởng cho môi trường biển và công nghiệp hóa chất.
-
Inox 430: Không chứa niken, có từ tính, giá rẻ, chống gỉ kém hơn, thường dùng cho nội thất và thiết bị gia dụng.
-
-
Cẩm nang kỹ thuật cuộn inox: Phân loại, quy cách chuẩn JIS/ASTM và ứng dụng phổ biến₫1,000.00
-
Vật liệu: Inox 304/316L, chống ăn mòn mạnh, phù hợp môi trường hóa chất và dung dịch muối.
-
Quy cách JIS/ASTM: Độ dày 0.5–6 mm, khổ rộng 1000–1500 mm, bề mặt 2B/BA/No.4 tùy yêu cầu.
-
Gia công: Cán, chấn dập CNC, hàn kín, xử lý bề mặt chống gỉ, đảm bảo độ bền và an toàn.
-
Ứng dụng: Sản xuất bồn chứa, đường ống, thiết bị xử lý hóa chất trong nhà máy.
-
-
Cuộn inox 201 hàng chất lượng cao giá rẻ trong công nghiệp hiện đại₫1,000.00
+ Tên sản phẩm: Cuộn Inox 201
+ Chủng loại: Inox 201
+ Bề mặt: No1/2B/BA/No4/HL/8K
+ Khổ inox: 1m/1m2/1m5/...Hoặc xả băng theo yêu cầu
+ Độ dày: Từ 0.3 - 12mm (tùy theo bề mặt)
+ Nhập khẩu trực tiếp: Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, ...
+ Ứng dụng: Gia công các sản phẩm trang trí, cơ khí, đồ gia dụng có khả năng chống oxi hóa - ăn mòn thấp mức độ thấp/ trung bình
-
Bảng giá cuộn inox 304, 201, 316 chi tiết tại Hà Nội₫1,000.00
+ Chủng loại: Inox 201/304/316
+ Bề mặt: No1/2B/BA/No4/HL/8K
+ Khổ inox: 1m/1m2/1m5/...Hoặc xả băng theo yêu cầu
+ Độ dày: Từ 0.3 - 12mm (tùy theo bề mặt)
+ Nhập khẩu trực tiếp: Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, ...
+ Ứng dụng: Gia công các sản phẩm trang trí, cơ khí, đồ gia dụng có khả năng chống oxi hóa - ăn mòn theo phân cấp
+ Hàng loại 1
+ Giá cạnh tranh Top 1 trên thị trường