Cuộn inox 304

Đối với các dự án công nghiệp hóa chất, thực phẩm và xây dựng cao cấp, vật liệu cuộn inox 304 luôn là lựa chọn hàng đầu nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ bền vượt trội theo thời gian. Nếu xưởng cơ khí hoặc doanh nghiệp của bạn đang cần tìm nguồn cung cấp phôi cuộn chất lượng cao hoặc đặt gia công xả băng chính xác theo bản vẽ, hãy kết nối ngay với Công ty TNHH Kỹ Thương Tân Tiến qua Hotline/Zalo: 

0967 388 669
-
0914 128 128
để nhận hỗ trợ kỹ thuật và báo giá ưu đãi nhất.

1. Cuộn inox 304 là gì? Thành phần hóa học và đặc tính cơ lý

Cuộn inox 304 (thép không gỉ SUS 304) là hợp kim thuộc nhóm Austenitic chứa hàm lượng tối thiểu 18% Crom và 8% Niken. Nhờ cấu trúc tinh thể đồng nhất, mác thép 304 sở hữu khả năng chống oxy hóa vượt trội, chịu được hóa chất ăn mòn nhẹ và làm việc hiệu quả ở cả môi trường nhiệt độ cao lẫn nhiệt độ âm sâu.

Thành phần hóa học chuẩn hóa của inox 304 bao gồm khoảng 17.5 - 19.5% Crom (Cr), 8.0 - 10.5% Niken (Ni), tối đa 2.0% Mangan (Mn) và lượng Carbon thấp (≤ 0.07%). Lượng Niken cao chính là yếu tố giúp dòng thép này giữ nguyên độ bền dẻo, dễ uốn dập sâu và không bị biến chất trong quá trình gia công hàn cơ khí.

2. Thông số kỹ thuật và quy cách cuộn inox 304 tiêu chuẩn

Các thông số trong quy cách cuộn inox 304 thương mại thường được cung ứng với khổ rộng phổ biến từ 1000mm, 1220mm đến 1524mm. Dải độ dày nguyên phôi kéo dài từ 0.3mm đến 3.0mm đối với dòng cán nguội (CR) và từ 3.0mm đến 12.0mm đối với dòng cán nóng (HR).

Hình 1: Tập kết cuộn inox 304 nguyên phôi chất lượng cao tại nhà kho

3. Phân loại cuộn inox 304 trên thị trường hiện nay

Để đáp ứng chính xác các yêu cầu chế tạo từ dân dụng đến công nghiệp nặng, vật liệu inox 304 dạng cuộn được phân chia cụ thể như sau:

  • Cuộn inox 304 cán nguội (CR): Bề mặt mịn láng 2B, BA hoặc Hairline (HL), độ dày mỏng (0.3mm - 3.0mm), thích hợp dập chi tiết tinh xảo và thiết bị vệ sinh.
  • Cuộn inox 304 cán nóng (HR): Bề mặt No.1 thô mờ, độ dày lớn (3.0mm - 12.0mm), độ dẻo dai cao, chuyên dùng chấn dập bồn bể công nghiệp và vách chịu lực.
  • Cuộn inox 304 xả băng (Slitting Coil): Phôi cuộn khổ lớn được đưa qua máy xả tự động thành các dải băng hẹp (20mm - 600mm) phục vụ chạy ống hàn và sản xuất nẹp trang trí.

Hình 2: Quy trình xả băng cuộn inox 304 theo kích thước độ rộng yêu cầu

4. So sánh cuộn inox 304 và cuộn inox 201: Sự khác biệt giá trị

Dù chi phí đầu tư ban đầu của mác thép 304 cao hơn inox 201, giá trị sử dụng lâu dài lại vượt trội hơn hẳn nhờ các yếu tố dưới đây:

Tiêu chí đánh giá Cuộn Inox 304 (SUS 304) Cuộn Inox 201 (SUS 201)
Khả năng chống gỉ sét Tối ưu tuyệt đối (Chịu nước, hóa chất, ngoài trời) Trung bình (Dễ bị hoen gỉ khi tiếp xúc độ ẩm)
Độ dẻo & Khả năng gia công Độ dẻo cao, dễ dập sâu, không bị nứt vỡ Mối hàn Cứng hơn, dễ giòn gãy khi uốn gấp góc hẹp
An toàn vệ sinh thực phẩm Đạt chuẩn y tế & chế biến thực phẩm Hạn chế dùng tiếp xúc thực phẩm trực tiếp
Chi phí & Tuổi thọ dự án Giá thành cao hơn, tuổi thọ trên 20 - 30 năm Giá tiết kiệm, tuổi thọ ngắn hơn ở môi trường ngoài trời

5. Ứng dụng thực tế của cuộn inox 304 trong sản xuất và chế tạo

Nhờ đặc tính ăn mòn cực thấp và đạt các chuẩn vệ sinh khắt khe, phôi inox 304 được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Chế tạo bồn bể chứa dung dịch: Xả tấm cuốn thành thân các hệ thống bồn inox công nghiệp, bồn chứa hóa chất nhẹ hoặc các cấu kiện bể inox ngầm an toàn sinh học.
  • Công nghiệp thực phẩm & Y tế: Chế tạo thiết bị nhà bếp, bàn thao tác y tế, đường ống vi sinh và băng tải dây chuyền.
  • Hạ tầng & Xây dựng: Chấn dập máng thu thoát nước công nghiệp, vỏ bao che tòa nhà, sản xuất ống hàn trang trí.

Hình 3: Ứng dụng phôi cuộn inox 304 trong chế tạo thiết bị chứa công nghiệp

6. Tiêu chuẩn kỹ thuật và bảng tra cứu thông số cơ lý mác thép 304

Dưới đây là các chỉ tiêu cơ lý tính chính thức của cuộn inox 304 được tổng hợp chính xác theo tài liệu chuẩn kỹ thuật từ ASTM (ASTM A240) và JIS G4305:

STT Chỉ tiêu cơ lý mác thép 304 Tiêu chuẩn áp dụng Thông số kỹ thuật thực tế
1 Giới hạn bền kéo đứt (Tensile Strength) ASTM A240 Standard ≥ 515 MPa
2 Giới hạn chảy (Yield Strength) ASTM A240 Standard ≥ 205 MPa
3 Độ dãn dài tương đối (Elongation) JIS G4305 Test Standard ≥ 40% (Dễ gấp chấn uốn dập)
4 Độ cứng bề mặt (Hardness HRB) Rockwell B Standard ≤ 92 HRB
5 Khối lượng riêng (Density) Tiêu chuẩn tính toán cơ khí 7.93 g/cm3
6 Bề mặt hoàn thiện thông dụng ASTM A480 Surface Standard 2B, BA, No.1, Hairline (HL), 8K
7 Chứng chỉ chất lượng đi kèm Mill Test Certificate CO/CQ nguyên lô chính hãng

7. Bảng báo giá cuộn inox 304 cập nhật mới nhất tại xưởng

Dưới đây là khoảng giá tham khảo theo kilogam (kg) cho các sản phẩm giá cuộn inox 304 được tổng hợp, kiểm chứng chính xác từ thị trường nguyên liệu thép không gỉ (Cập nhật năm 2026):

STT Chủng loại cuộn inox 304 Bề mặt / Độ dày tiêu chuẩn Đơn vị tính Khoảng giá tham khảo (VNĐ)
1 Cuộn inox 304 cán nguội (CR) 2B / BA (0.3mm - 3.0mm) VNĐ / kg 75.000 - 85.000
2 Cuộn inox 304 cán nóng (HR) No.1 (3.0mm - 12.0mm) VNĐ / kg 70.000 - 80.000
3 Cuộn inox 304 xước Hairline HL (0.5mm - 2.0mm) VNĐ / kg 82.000 - 92.000
4 Cuộn inox 304 xả băng gia công Theo quy cách bản dải hẹp VNĐ / kg Theo đơn hàng/bản vẽ

* Ghi chú: Nguồn giá đối chiếu trực tiếp từ thị trường kim loại năm 2026. Mức giá thực tế biến động dựa vào khối lượng mua, chủng loại xuất xứ nguyên lô và quy cách xả băng.

Để nhận dự toán chi phí chi tiết và chính sách chiết khấu tốt nhất dành cho nhà thầu/xưởng sản xuất khi thu mua cuộn inox 304, quý khách hãy liên hệ nhanh qua đường dây nóng trực tuyến: 

0967 388 669
-
0914 128 128
- Quý khách cũng có thể xem thêm thông tin về các chủng loại vật tư inox chất lượng cao tại xưởng của chúng tôi.

8. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) khi thu mua cuộn inox 304

Q1: Cuộn inox 304 có sử dụng ngoài trời và môi trường ven biển được không?

Inox 304 hoạt động rất bền bỉ ngoài trời và môi trường tự nhiên. Tuy nhiên, nếu lắp đặt sát bờ biển hoặc ngâm trực tiếp trong nước biển, quý khách nên ưu tiên dòng inox 316 để chống ăn mòn muối tốt hơn.

Q2: Xưởng Inox Tân Tiến có nhận cắt xả băng cuộn inox 304 số lượng nhỏ không?

Chúng tôi hỗ trợ cắt xả băng và xả phôi tấm từ cuộn inox 304 theo mọi kích thước yêu cầu, đáp ứng linh hoạt cho cả đơn hàng nhỏ lẻ lẫn dự án lớn.

Q3: Làm thế nào để phân biệt chính xác cuộn inox 304 và cuộn inox 201?

Có thể phân biệt qua chứng chỉ CO/CQ đi kèm cuộn, sử dụng thuốc thử axit inox chuyên dụng (inox 304 không đổi màu/chuyển màu xám nhẹ, inox 201 hóa đỏ Brick), hoặc kiểm tra bằng máy quang phổ.

9. Thông tin liên hệ mua cuộn inox 304 và gia công xả băng theo yêu cầu

Công ty TNHH Kỹ Thương Tân Tiến là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên nhập khẩu trực tiếp phôi cuộn inox 304 chính hãng và cung cấp dịch vụ gia công xả băng cơ khí chính xác. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận các giải pháp kỹ thuật và giá thành tối ưu nhất:

Hotline: 0967 388 669 - 0914 128 128

Email: inoxtantien@gmail.com

Địa chỉ xưởng: Cụm Công Nghiệp Ô Tô Nguyên Khê, Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam

Website chính thức: https://inoxtantien.vn/

Grid List
Set Ascending Direction

Items 1-10 of 18

  • Tiêu chí chọn nhà cung cấp cuộn inox chiến lược cho doanh nghiệp và nhà thầu lớn
    ₫1,000.00
    • Năng lực sản xuất & tồn kho: đảm bảo nguồn hàng ổn định, quy cách đa dạng (201, 304, 316, 430), đáp ứng tiến độ dự án lớn.

    • Chất lượng & tiêu chuẩn: sản phẩm đạt chuẩn JIS/ASTM, chứng chỉ CO/CQ rõ ràng, kiểm định nghiêm ngặt.

    • Giá cả & chính sách thương mại: báo giá minh bạch, chiết khấu theo số lượng, hỗ trợ hợp đồng dài hạn.

    • Dịch vụ hậu mãi & kỹ thuật: tư vấn chọn quy cách, hỗ trợ gia công, bảo hành và xử lý sự cố nhanh chóng.

    • Uy tín & kinh nghiệm: đối tác có lịch sử cung cấp cho các dự án công nghiệp lớn, được đánh giá cao bởi nhà thầu.

  • Báo giá cuộn inox 304 theo quy cách: Các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến giá dự án
    ₫1,000.00
    • Giá tham khảo: ~55.000–100.000 VNĐ/kg, tùy độ dày và khổ rộng.

    • Quy cách chuẩn JIS/ASTM: độ dày 0.3–12 mm, khổ rộng 1000–2000 mm, bề mặt 2B/BA/HL/No.4/8K.

    • Ứng dụng: phổ biến trong thực phẩm, y tế, hóa chất, xây dựng, cơ khí.

    • Các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến giá:

      • Độ dày: càng dày giá/kg càng thấp, nhưng tổng chi phí tăng.

      • Khổ rộng: khổ lớn giá cao hơn, phù hợp bồn bể và dự án quy mô.

      • Bề mặt hoàn thiện: loại bóng gương (BA, 8K) giá cao hơn loại mờ (2B, HL).

      • Xuất xứ: Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc ảnh hưởng trực tiếp đến giá.

      • Số lượng đặt hàng: đơn hàng lớn được chiết khấu.

  • Báo giá cuộn inox công nghiệp các loại cập nhật mới nhất trực tiếp tại kho Inox Tân Tiến
    ₫1,000.00
    • Giá cuộn inox công nghiệp tại kho Tân Tiến: Inox 201 ~32–45k/kg, Inox 304 ~55–100k/kg, Inox 316 ~85–120k/kg, Inox 430 ~30–40k/kg.

    • Quy cách JIS/ASTM: độ dày 0.3–12 mm, khổ rộng 1000–2000 mm, bề mặt 2B/BA/HL/No.4/8K.

    • Ứng dụng: 201 dùng nội thất, trang trí; 304 phổ biến đa ngành; 316 cho môi trường hóa chất, biển; 430 cho gia dụng, công nghiệp nhẹ.

    • Báo giá chi tiết phụ thuộc độ dày, khổ rộng, số lượng và bản vẽ dự án.

  • Báo giá cuộn inox theo độ dày – Cách chọn đúng yêu cầu kỹ thuật
    ₫1,000.00
    • Giá tham khảo:

      • Inox 201: ~32.000–45.000 VNĐ/kg

      • Inox 304: ~55.000–70.000 VNĐ/kg

      • Inox 316: ~85.000–110.000 VNĐ/kg

      • Inox 430: ~30.000–40.000 VNĐ/kg

    • Chọn độ dày:

      • 0.3–1 mm: trang trí, nội thất.

      • 1–3 mm: thiết bị gia dụng, cơ khí nhẹ.

      • 3–6 mm: bồn bể, kết cấu công nghiệp.

      • 6 mm: môi trường chịu lực, hóa chất.
  • Tiêu chuẩn quy cách cuộn inox gồm những gì? Cách chọn khổ rộng và độ dày chính xác
    ₫1,000.00
    • Tiêu chuẩn quy cách cuộn inox (JIS/ASTM)

      • Độ dày: 0.3 – 12 mm

      • Khổ rộng: 1000, 1219, 1500, 2000 mm

      • Bề mặt: 2B (mờ nhẵn), BA (bóng gương), HL (hairline), No.4 (satin), 8K (gương)

      • Vật liệu: SUS 201, 304, 316, 430 theo JIS G và ASTM A240/A554

    • Cách chọn khổ rộng & độ dày

      • Khổ rộng: chọn theo kích thước máy gia công, nhu cầu cắt xẻ và tối ưu hao hụt vật liệu.

      • Độ dày:

        • 0.3–1 mm: sản phẩm trang trí, nội thất, vách ngăn.

        • 1–3 mm: thiết bị gia dụng, cơ khí nhẹ.

        • 3–6 mm: bồn bể, kết cấu công nghiệp.

        • 6 mm: môi trường chịu lực, hóa chất, dự án đặc thù.
  • Đánh giá chuyên sâu inox 304, 201, 316 và 430: Đâu là lựa chọn tối ưu cho các dự án lớn ?
    ₫1,000.00
    • Inox 201: Giá thành thấp, độ cứng cao, chống gỉ kém hơn; phù hợp giải pháp kinh tế, môi trường khô ráo.

    • Inox 304: Phổ biến nhất, chống ăn mòn tốt, dễ gia công, cân bằng giữa chi phí và chất lượng; thích hợp đa số dự án.

    • Inox 316: Bổ sung molypden, chịu muối và hóa chất mạnh, lý tưởng cho môi trường biển, hóa chất, dự án yêu cầu độ bền cao.

    • Inox 430: Không chứa niken, có từ tính, giá rẻ; chống gỉ hạn chế, thường dùng cho nội thất và thiết bị gia dụng.

  • Hướng dẫn chọn cuộn inox theo môi trường hóa chất và nhu cầu sử dụng của nhà máy
    ₫1,000.00

    Tiêu chuẩn kỹ thuật cuộn inox hóa chất:

    • Vật liệu inox 304/316L, chống ăn mòn mạnh, chịu môi trường hóa chất.

    • Quy cách JIS/ASTM: độ dày 0.5–6 mm, khổ rộng 1000–1500 mm, bề mặt 2B/BA/No.4.

    • Gia công CNC, hàn kín, xử lý bề mặt chống gỉ, đảm bảo độ bền và an toàn.

  • So sánh đặc tính kỹ thuật cuộn inox 304, 201, 316 và 430 cho nhà thầu cơ khí
    ₫1,000.00
    • Inox 201: Giá thành thấp, độ cứng cao, chống gỉ kém hơn, phù hợp môi trường khô ráo.

    • Inox 304: Phổ biến nhất, chống ăn mòn tốt, dễ gia công, ứng dụng đa ngành.

    • Inox 316: Bổ sung molypden, chịu muối và hóa chất mạnh, lý tưởng cho môi trường biển và công nghiệp hóa chất.

    • Inox 430: Không chứa niken, có từ tính, giá rẻ, chống gỉ kém hơn, thường dùng cho nội thất và thiết bị gia dụng.

  • Cẩm nang kỹ thuật cuộn inox: Phân loại, quy cách chuẩn JIS/ASTM và ứng dụng phổ biến
    ₫1,000.00
    • Vật liệu: Inox 304/316L, chống ăn mòn mạnh, phù hợp môi trường hóa chất và dung dịch muối.

    • Quy cách JIS/ASTM: Độ dày 0.5–6 mm, khổ rộng 1000–1500 mm, bề mặt 2B/BA/No.4 tùy yêu cầu.

    • Gia công: Cán, chấn dập CNC, hàn kín, xử lý bề mặt chống gỉ, đảm bảo độ bền và an toàn.

    • Ứng dụng: Sản xuất bồn chứa, đường ống, thiết bị xử lý hóa chất trong nhà máy.

  • Ưu điểm ứng dụng cuộn inox 304 trong công nghiệp có thể bạn chưa biết
    ₫1,000.00

    + Tên sản phẩm: Cuộn inox 304

    + Mã thép: SUS 304

    + Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, GB, AISI; DIN, EN, …

    + Độ dày tiêu chuẩn: Phổ thông từ 0.3 - 12mm

    + Công nghệ: Cán nguội, cán nóng 

    + Bề mặt: BA - bóng; HL - xước dài/No4 - xước ngắn mịn, No1 - nhám lỳ; 2B - bóng mờ, No8 - bóng gương

    + Khổ rộng: 1000/1220/1500/1524 - ngoài kích thước phổ thông cuộn nguyên. Chúng ta hoàn toàn có thể xả băng cuộn theo kích thước khổ nhỏ hơn

    + Chiều dài: Theo cuộn 

    + Xuất xứ: Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia, Ấn Độ, Châu Âu

Filter by

Stock Status

Rating