Ống inox trang trí 316 - Ø21 - 114mm
+ Tên: Ống inox trang trí 316 - Ø21 - 114mm
+ Phân loại: SUS 304, 201, 202, 304, 304L, 316L, 310S, 309S, 312, 301, 410, 420, 430, 904
+ Độ dày: 1.2 -5 mm
+ Chủng loại: TISCO, POSCO, LISCO...
+ Chứng nhận tiêu chuẩn: TUV, ISO, SGS, BV...
+ Chất luợng: Loại 1
+ Độ bóng: 2B/BA//No4/HL
+ Tiêu chuẩn: ASTM, AISI, SUS, JIS...
Bài viết này Inox Tân Tiến tổng hợp chi tiết về dòng sản phẩm ống inox trang trí 316 - Ø21 - 114mm cùng bảng giá mới nhất để các bạn tiện tham khảo và chọn lựa sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu công trình! Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp vật tư cao cấp, chống ăn mòn vượt trội, đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi qua Hotline: 0967 388 669 hoặc 0914 128 128 để nhận tư vấn và báo giá nhanh chóng nhất.
- 1. Tổng quan về ống inox trang trí 316 - Ø21 - 114mm và vị thế trên thị trường
- 2. Thông số kỹ thuật chi tiết, thành phần hóa học và tính chất cơ học
- 3. Ưu điểm vượt trội và ứng dụng thực tế trong đời sống, công nghiệp
- 4. Bảng giá tham khảo các dòng ống inox trang trí cập nhật mới nhất
- 5. Inox Tân Tiến - Địa chỉ uy tín, chuyên nghiệp cung cấp ống inox 316 cao cấp
1. Tổng quan về ống inox trang trí 316 - Ø21 - 114mm và vị thế trên thị trường
Trong hệ sinh thái vật liệu xây dựng và cơ khí hiện đại, các dòng sản phẩm kim loại không gỉ đóng vai trò quyết định đến độ bền cũng như tính thẩm mỹ của toàn bộ công trình. Trong đó, dòng sản phẩm ống inox trang trí 316 - Ø21 - 114mm đang khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc vật tư cao cấp. Nhờ sở hữu hàm lượng nguyên tố hợp kim đặc biệt kết hợp cùng cấu trúc bề mặt sáng bóng, dòng ống này đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn khắt khe từ những dự án dân dụng cho đến các nhà máy công nghiệp nặng đòi hỏi độ bền bỉ tối đa trước mọi tác động khắc nghiệt từ môi trường.
Sự phát triển của hạ tầng kiến trúc và kỹ thuật hiện đại đòi hỏi sự đồng bộ cao giữa hệ thống đường ống dẫn và các thiết bị chứa đựng quy mô lớn. Do đó, bên cạnh việc lựa chọn quy cách ống tiêu chuẩn, các kỹ sư và nhà thầu thường kết hợp đồng bộ với giải pháp Bồn chứa hóa chất inox chất lượng giá rẻ tại Hà Nội cho công nghiệp nhằm tối ưu hóa khả năng chống chịu hóa chất, gia tăng tuổi thọ vận hành cho toàn bộ dây chuyền sản xuất tại nhà xưởng.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết, thành phần hóa học và tính chất cơ học
Để đảm bảo tính chuẩn xác cho các bản vẽ thiết kế kỹ thuật cũng như đáp ứng đúng yêu cầu chịu lực, việc nắm bắt chi tiết thông số và đặc tính vật liệu là vô cùng quan trọng. Dưới đây là các thông tin kỹ thuật cốt lõi của dòng ống inox trang trí 316:
Thông số sản phẩm cơ bản
- Tên sản phẩm: Ống inox trang trí 316 - Ø21 - 114mm
- Phân loại mác thép tiêu chuẩn: SUS 304, 201, 202, 304L, 316, 316L, 310S, 309S, 312, 301, 410, 420, 430, 904
- Độ dày tiêu chuẩn: 1.2 - 5 mm
- Chủng loại thương hiệu: TISCO, POSCO, LISCO...
- Chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế: TUV, ISO, SGS, BV...
- Chất lượng: Loại 1 tiêu chuẩn cao cấp
- Độ bóng bề mặt: 2B / BA / No4 / HL
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: ASTM, AISI, SUS, JIS...
Thành phần hóa học (% max hoặc dải tiêu chuẩn)
Khám phá cấu trúc thành phần hóa học giúp người dùng hiểu rõ vì sao mác thép 316 lại có khả năng chống ăn mòn vượt trội:
| Loại | C (max) | Si (max) | Mn (max) | P (max) | S (max) | Ni | Cr |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | < 0.15 | < 1.00 | 5.50 - 7.50 | < 0.50 | < 0.03 | 3.50 - 5.50 | 16.00 - 18.00 |
| 202 | < 0.15 | < 1.00 | 7.50 - 10.0 | < 0.50 | < 0.03 | 4.00 - 6.00 | 16.00 - 18.00 |
| 304 | < 0.08 | < 1.00 | < 2.0 | < 0.45 | < 0.03 | 8.00 - 11.00 | 16.00 - 18.00 |
| 304L | < 0.003 | < 1.00 | < 2.0 | < 0.45 | < 0.03 | 8.00 - 12.00 | 16.00 - 18.00 |
| 316 | < 0.08 | < 1.00 | < 2.0 | < 0.45 | < 0.03 | 10.00 - 14.00 | 16.00 - 18.00 |
| 316L | < 0.003 | < 1.00 | < 2.0 | < 0.45 | < 0.03 | 10.00 - 14.00 | 16.00 - 18.00 |
| 430 | < 0.12 | < 1.00 | < 2.0 | < 0.45 | < 0.03 | (0.60) | 16.00 - 18.00 |
Tính chất cơ học của vật liệu
- SUS 304: Giới hạn chảy Y.S > 205 MPa, Độ bền kéo T.S > 520 MPa, Độ giãn dài Elongation > 40%, Độ cứng HB < 95
- SUS 304L: Giới hạn chảy Y.S > 175 MPa, Độ bền kéo T.S > 480 MPa, Độ giãn dài Elongation > 40%, Độ cứng HB < 90
- SUS 316: Giới hạn chảy Y.S > 205 MPa, Độ bền kéo T.S > 520 MPa, Độ giãn dài Elongation > 40%, Độ cứng HB < 90
- SUS 316L: Giới hạn chảy Y.S > 175 MPa, Độ bền kéo T.S > 480 MPa, Độ giãn dài Elongation > 40%, Độ cứng HB < 90
- SUS 430: Giới hạn chảy Y.S > 205 MPa, Độ bền kéo T.S > 450 MPa, Độ giãn dài Elongation > 22%, Độ cứng HB < 89

Hình 1: Khu vực kho chứa và trưng bày các quy cách ống inox trang trí 316 đa dạng kích thước tại xưởng Inox Tân Tiến.
3. Ưu điểm vượt trội và ứng dụng thực tế trong đời sống, công nghiệp
Khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt
Với khả năng chống oxi hóa và ăn mòn hiệu quả cao, ống inox trang trí 316 được định vị là dòng sản phẩm thuộc phân khúc cao cấp. Sản phẩm cực kỳ thích hợp sử dụng trong các môi trường có đặc tính ăn mòn cao như vùng ven biển nhiễm mặn, không gian hơi muối đậm đặc, hoặc các khu vực tiếp xúc trực tiếp với hóa chất và axit có nồng độ đặc cao.
Ứng dụng rộng rãi trong đời sống và kỹ thuật
Ống tròn inox nói chung và dòng kích thước từ Ø21 đến 114mm nói riêng được ứng dụng cực kỳ linh hoạt vào nhiều lĩnh vực trọng điểm:
- Trang trí nội ngoại thất và kiến trúc: Thiết kế và thi công cầu thang, lan can kính, tay vịn, hệ thống bàn ghế, tủ kệ trưng bày, khung cửa xếp, cổng điện tử thông minh.
- Đời sống dân dụng: Thiết bị vệ sinh cao cấp, khung sườn xe cơ giới, linh kiện máy làm nước đá và các thiết bị gia dụng đòi hỏi tính thẩm mỹ sáng bóng lâu dài.
- Ngành công nghiệp chuyên sâu: Hệ thống đường ống dẫn trong các nhà máy hóa chất, lọc dầu, thực phẩm, xi măng, nhà máy sản xuất bia, sữa, dược phẩm và hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
Để đáp ứng trọn vẹn nhu cầu về các hệ thống năng lượng xanh và gia dụng quy mô lớn, việc đồng bộ hóa vật tư luôn mang lại giá trị cao. Bạn có thể tham khảo thêm giải pháp Bồn bảo ôn inox chứa nước nóng 500L dùng cho hệ thống Heatpump gia đình để nâng cao hiệu suất vận hành toàn diện cho công trình của mình.

Hình 2: Ứng dụng thi công thực tế của hệ thống ống inox 316 trong các công trình dân dụng và kiến trúc cao cấp.
4. Bảng giá tham khảo các dòng ống inox trang trí cập nhật mới nhất
Nhằm hỗ trợ các chủ đầu tư, nhà thầu và xưởng cơ khí dễ dàng lập dự toán ngân sách, Inox Tân Tiến gửi tới quý khách hàng bảng giá tham khảo chi tiết cho các quy cách ống inox phổ biến trên thị trường hiện nay:
| Quy cách ống (mm) | Độ dày tiêu chuẩn | Bề mặt hoàn thiện | Chiều dài ống | Chủng loại mác thép | Đơn giá tham khảo (Đ/kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| Phi 21.0 | 1.2li – 3.0li | BA / HL | 6000mm | SUS 304 / 316 | Liên hệ nhận báo giá |
| Phi 27.0 | 1.2li – 4.0li | BA / HL | 6000mm | SUS 304 / 316 | Liên hệ nhận báo giá |
| Phi 34.0 | 1.5li – 4.0li | BA / HL | 6000mm | SUS 304 / 316 | Liên hệ nhận báo giá |
| Phi 42.0 | 1.5li – 5.0li | BA / HL | 6000mm | SUS 304 / 316 | Liên hệ nhận báo giá |
| Phi 48.3 | 1.5li – 5.0li | BA / HL | 6000mm | SUS 304 / 316 | Liên hệ nhận báo giá |
| Phi 60.0 | 2.0li – 5.0li | BA / HL | 6000mm | SUS 304 / 316 | Liên hệ nhận báo giá |
| Phi 76.2 | 2.0li – 5.0li | BA / HL | 6000mm | SUS 304 / 316 | Liên hệ nhận báo giá |
| Phi 89.0 | 2.0li – 5.0li | BA / HL | 6000mm | SUS 304 / 316 | Liên hệ nhận báo giá |
| Phi 114.0 | 2.5li – 5.0li | BA / HL | 6000mm | SUS 304 / 316 | Liên hệ nhận báo giá |
Lưu ý quan trọng: Mức giá trên mang tính chất tham khảo chung tại thời điểm tổng hợp. Biến động thực tế của thị trường nguyên liệu thô, số lượng đơn hàng thực tế, yêu cầu dung sai hoặc dịch vụ gia công cắt theo quy cách riêng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá chính thức.
Ngoài các dòng ống trang trí truyền thống, các khu công nghiệp lớn cũng thường xuyên đầu tư đồng bộ các thiết bị quy mô lớn như Bồn silo inox để phục vụ cho nhu cầu lưu trữ nguyên vật liệu sản xuất khối lượng lớn.

Hình 3: Hệ thống gia công cắt gọt và kiểm định chất lượng ống inox nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng.
5. Inox Tân Tiến - Địa chỉ uy tín, chuyên nghiệp cung cấp ống inox 316 cao cấp
Giữa hàng loạt các đơn vị phân phối vật tư kim loại trên thị trường hiện nay, việc tìm kiếm một đối tác cung cấp uy tín, cam kết chính hãng 100% luôn là bài toán khiến nhiều nhà đầu tư trăn trở. Tự hào là thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực cung ứng thép không gỉ, Inox Tân Tiến cam kết mang đến những sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế với mức giá cạnh tranh tối ưu nhất.
Đến với Inox Tân Tiến, quý khách hàng hoàn toàn yên tâm bởi:
- Chất lượng chuẩn xác: Sản phẩm nhập khẩu chính hãng từ các tập đoàn sản xuất lớn như TISCO, POSCO, LISCO, đầy đủ chứng nhận CO/CQ, tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng.
- Đội ngũ chuyên nghiệp: Sở hữu đội ngũ kỹ thuật viên và nhân viên tư vấn giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu sắc về đặc tính vật liệu, sẵn sàng hỗ trợ giải pháp tối ưu cho từng hạng mục công trình.
- Cơ sở hạ tầng hiện đại: Không ngừng cập nhật công nghệ tiên tiến, nâng cấp trang thiết bị nhà xưởng nhằm đáp ứng nhanh chóng mọi yêu cầu gia công cắt lẻ theo kích thước riêng biệt của khách hàng.
Bạn có thể theo dõi và cập nhật thường xuyên các tin tức, hình ảnh sản phẩm mới nhất mỗi ngày qua trang mạng xã hội chính thức của chúng tôi tại Facebook Inox Tân Tiến.
Thông tin liên hệ tư vấn kỹ thuật & báo giá chi tiết
Hotline: 0967 388 669 hoặc 0914 128 128
Email: inoxtantien@gmail.com
Địa chỉ xưởng sản xuất: Cụm Công Nghiệp Ô Tô Nguyên Khê, Đông Anh, TP Hà Nội, VN
Website: https://inoxtantien.vn/
Calculate Shipping Cost





Validate your login