Cuộn Inox

Filters
Loading...
View as Grid List

Items 21-29 of 29

Page
per page
Set Descending Direction
  1. So sánh đặc tính kỹ thuật cuộn inox 304, 201, 316 và 430 cho nhà thầu cơ khí
    ₫1,000.00
    Inox 201: Giá thành thấp, độ cứng cao, chống gỉ kém hơn, phù hợp môi trường khô ráo. Inox 304: Phổ biến nhất, chống ăn mòn tốt, dễ gia công, ứng dụng đa ngành. Inox 316: Bổ sung molypden, chịu muối và hóa chất mạnh, lý tưởng cho môi trường biển và công nghiệp hóa chất. Inox 430: Không chứa niken, có từ tính, giá rẻ, chống gỉ kém hơn, thường dùng cho nội thất và thiết bị gia dụng.
  2. Hướng dẫn chọn cuộn inox theo môi trường hóa chất và nhu cầu sử dụng của nhà máy
    ₫1,000.00
    Tiêu chuẩn kỹ thuật cuộn inox hóa chất: Vật liệu inox 304/316L, chống ăn mòn mạnh, chịu môi trường hóa chất. Quy cách JIS/ASTM: độ dày 0.5–6 mm, khổ rộng 1000–1500 mm, bề mặt 2B/BA/No.4. Gia công CNC, hàn kín, xử lý bề mặt chống gỉ, đảm bảo độ bền và an toàn.
  3. Đánh giá chuyên sâu inox 304, 201, 316 và 430: Đâu là lựa chọn tối ưu cho các dự án lớn ?
    ₫1,000.00
    Inox 201: Giá thành thấp, độ cứng cao, chống gỉ kém hơn; phù hợp giải pháp kinh tế, môi trường khô ráo. Inox 304: Phổ biến nhất, chống ăn mòn tốt, dễ gia công, cân bằng giữa chi phí và chất lượng; thích hợp đa số dự án. Inox 316: Bổ sung molypden, chịu muối và hóa chất mạnh, lý tưởng cho môi trường biển, hóa chất, dự án yêu cầu độ bền cao. Inox 430: Không chứa niken, có từ tính, giá rẻ; chống gỉ hạn chế, thường dùng cho nội thất và thiết bị gia dụng.
  4. Tiêu chuẩn quy cách cuộn inox gồm những gì? Cách chọn khổ rộng và độ dày chính xác
    ₫1,000.00
    Tiêu chuẩn quy cách cuộn inox (JIS/ASTM) Độ dày: 0.3 – 12 mm Khổ rộng: 1000, 1219, 1500, 2000 mm Bề mặt: 2B (mờ nhẵn), BA (bóng gương), HL (hairline), No.4 (satin), 8K (gương) Vật liệu: SUS 201, 304, 316, 430 theo JIS G và ASTM A240/A554 Cách chọn khổ rộng & độ dày Khổ rộng: chọn theo kích thước máy gia công, nhu cầu cắt xẻ và tối ưu hao hụt vật liệu. Độ dày: 0.3–1 mm: sản phẩm trang trí, nội thất, vách ngăn. 1–3 mm: thiết bị gia dụng, cơ…
  5. Báo giá cuộn inox theo độ dày – Cách chọn đúng yêu cầu kỹ thuật
    ₫1,000.00
    Giá tham khảo: Inox 201: ~32.000–45.000 VNĐ/kg Inox 304: ~55.000–70.000 VNĐ/kg Inox 316: ~85.000–110.000 VNĐ/kg Inox 430: ~30.000–40.000 VNĐ/kg Chọn độ dày: 0.3–1 mm: trang trí, nội thất. 1–3 mm: thiết bị gia dụng, cơ khí nhẹ. 3–6 mm: bồn bể, kết cấu công nghiệp. 6 mm: môi trường chịu lực, hóa chất.
  6. Báo giá cuộn inox công nghiệp các loại cập nhật mới nhất trực tiếp tại kho Inox Tân Tiến
    ₫1,000.00
    Giá cuộn inox công nghiệp tại kho Tân Tiến: Inox 201 ~32–45k/kg, Inox 304 ~55–100k/kg, Inox 316 ~85–120k/kg, Inox 430 ~30–40k/kg. Quy cách JIS/ASTM: độ dày 0.3–12 mm, khổ rộng 1000–2000 mm, bề mặt 2B/BA/HL/No.4/8K. Ứng dụng: 201 dùng nội thất, trang trí; 304 phổ biến đa ngành; 316 cho môi trường hóa chất, biển; 430 cho gia dụng, công nghiệp nhẹ. Báo giá chi tiết phụ thuộc độ dày, khổ rộng, số lượng và bản vẽ dự án.
  7. Tiêu chí chọn nhà cung cấp cuộn inox chiến lược cho doanh nghiệp và nhà thầu lớn
    ₫1,000.00
    Năng lực sản xuất & tồn kho: đảm bảo nguồn hàng ổn định, quy cách đa dạng (201, 304, 316, 430), đáp ứng tiến độ dự án lớn. Chất lượng & tiêu chuẩn: sản phẩm đạt chuẩn JIS/ASTM, chứng chỉ CO/CQ rõ ràng, kiểm định nghiêm ngặt. Giá cả & chính sách thương mại: báo giá minh bạch, chiết khấu theo số lượng, hỗ trợ hợp đồng dài hạn. Dịch vụ hậu mãi & kỹ thuật: tư vấn chọn quy cách, hỗ trợ gia công, bảo hành và xử lý sự cố nhanh chóng. Uy tín & kinh nghiệm:…
  8. Cung cấp cuộn inox khổ rộng theo yêu cầu quy cách cho nhà máy và xưởng gia công
    ₫1,000.00
      Khổ rộng tiêu chuẩn: 1000 mm, 1219 mm, 1500 mm, 2000 mm – đáp ứng đa dạng dây chuyền sản xuất. Độ dày: 0.3–12 mm, lựa chọn theo tải trọng và ứng dụng thực tế. Đặc tính: bề mặt sáng bóng, dễ gia công, đạt chuẩn JIS/ASTM, có chứng chỉ CO/CQ. Ứng dụng: sản xuất bồn bể, thiết bị công nghiệp, nội thất, trang trí, chi tiết cơ khí.
  9. Giải pháp cung cấp cuộn inox số lượng lớn cho tổng thầu xây dựng và đại lý phân phối
    ₫1,000.00
    Nguồn hàng ổn định: đảm bảo tồn kho lớn, quy cách đa dạng (201, 304, 316, 430) để đáp ứng tiến độ dự án. Quy cách kỹ thuật chuẩn: độ dày 0.3–12 mm, khổ rộng 1000–2000 mm, bề mặt 2B/BA/HL/No.4/8K, đạt chuẩn JIS/ASTM. Chính sách thương mại: báo giá cạnh tranh, chiết khấu theo số lượng, hợp đồng dài hạn cho tổng thầu và đại lý. Dịch vụ hỗ trợ: tư vấn chọn quy cách phù hợp, hỗ trợ gia công cắt xẻ, giao hàng nhanh theo tiến độ công trình. Uy tín & chứng chỉ: sản phẩm có…
View as Grid List

Items 21-29 of 29

Page
per page
Set Descending Direction