Cuộn Inox
Filters
- Giải pháp cung cấp cuộn inox số lượng lớn cho tổng thầu xây dựng và đại lý phân phối₫1,000.00Nguồn hàng ổn định: đảm bảo tồn kho lớn, quy cách đa dạng (201, 304, 316, 430) để đáp ứng tiến độ dự án. Quy cách kỹ thuật chuẩn: độ dày 0.3–12 mm, khổ rộng 1000–2000 mm, bề mặt 2B/BA/HL/No.4/8K, đạt chuẩn JIS/ASTM. Chính sách thương mại: báo giá cạnh tranh, chiết khấu theo số lượng, hợp đồng dài hạn cho tổng thầu và đại lý. Dịch vụ hỗ trợ: tư vấn chọn quy cách phù hợp, hỗ trợ gia công cắt xẻ, giao hàng nhanh theo tiến độ công trình. Uy tín & chứng chỉ: sản phẩm có…
- Cung cấp cuộn inox khổ rộng theo yêu cầu quy cách cho nhà máy và xưởng gia công₫1,000.00Khổ rộng tiêu chuẩn: 1000 mm, 1219 mm, 1500 mm, 2000 mm – đáp ứng đa dạng dây chuyền sản xuất. Độ dày: 0.3–12 mm, lựa chọn theo tải trọng và ứng dụng thực tế. Đặc tính: bề mặt sáng bóng, dễ gia công, đạt chuẩn JIS/ASTM, có chứng chỉ CO/CQ. Ứng dụng: sản xuất bồn bể, thiết bị công nghiệp, nội thất, trang trí, chi tiết cơ khí.
- Tiêu chí chọn nhà cung cấp cuộn inox chiến lược cho doanh nghiệp và nhà thầu lớn₫1,000.00Năng lực sản xuất & tồn kho: đảm bảo nguồn hàng ổn định, quy cách đa dạng (201, 304, 316, 430), đáp ứng tiến độ dự án lớn. Chất lượng & tiêu chuẩn: sản phẩm đạt chuẩn JIS/ASTM, chứng chỉ CO/CQ rõ ràng, kiểm định nghiêm ngặt. Giá cả & chính sách thương mại: báo giá minh bạch, chiết khấu theo số lượng, hỗ trợ hợp đồng dài hạn. Dịch vụ hậu mãi & kỹ thuật: tư vấn chọn quy cách, hỗ trợ gia công, bảo hành và xử lý sự cố nhanh chóng. Uy tín & kinh nghiệm:…
- Báo giá cuộn inox công nghiệp các loại cập nhật mới nhất trực tiếp tại kho Inox Tân Tiến₫1,000.00Giá cuộn inox công nghiệp tại kho Tân Tiến: Inox 201 ~32–45k/kg, Inox 304 ~55–100k/kg, Inox 316 ~85–120k/kg, Inox 430 ~30–40k/kg. Quy cách JIS/ASTM: độ dày 0.3–12 mm, khổ rộng 1000–2000 mm, bề mặt 2B/BA/HL/No.4/8K. Ứng dụng: 201 dùng nội thất, trang trí; 304 phổ biến đa ngành; 316 cho môi trường hóa chất, biển; 430 cho gia dụng, công nghiệp nhẹ. Báo giá chi tiết phụ thuộc độ dày, khổ rộng, số lượng và bản vẽ dự án.
- Báo giá cuộn inox theo độ dày – Cách chọn đúng yêu cầu kỹ thuật₫1,000.00Giá tham khảo: Inox 201: ~32.000–45.000 VNĐ/kg Inox 304: ~55.000–70.000 VNĐ/kg Inox 316: ~85.000–110.000 VNĐ/kg Inox 430: ~30.000–40.000 VNĐ/kg Chọn độ dày: 0.3–1 mm: trang trí, nội thất. 1–3 mm: thiết bị gia dụng, cơ khí nhẹ. 3–6 mm: bồn bể, kết cấu công nghiệp. 6 mm: môi trường chịu lực, hóa chất.
- Tiêu chuẩn quy cách cuộn inox gồm những gì? Cách chọn khổ rộng và độ dày chính xác₫1,000.00Tiêu chuẩn quy cách cuộn inox (JIS/ASTM) Độ dày: 0.3 – 12 mm Khổ rộng: 1000, 1219, 1500, 2000 mm Bề mặt: 2B (mờ nhẵn), BA (bóng gương), HL (hairline), No.4 (satin), 8K (gương) Vật liệu: SUS 201, 304, 316, 430 theo JIS G và ASTM A240/A554 Cách chọn khổ rộng & độ dày Khổ rộng: chọn theo kích thước máy gia công, nhu cầu cắt xẻ và tối ưu hao hụt vật liệu. Độ dày: 0.3–1 mm: sản phẩm trang trí, nội thất, vách ngăn. 1–3 mm: thiết bị gia dụng, cơ…
- Đánh giá chuyên sâu inox 304, 201, 316 và 430: Đâu là lựa chọn tối ưu cho các dự án lớn ?₫1,000.00Inox 201: Giá thành thấp, độ cứng cao, chống gỉ kém hơn; phù hợp giải pháp kinh tế, môi trường khô ráo. Inox 304: Phổ biến nhất, chống ăn mòn tốt, dễ gia công, cân bằng giữa chi phí và chất lượng; thích hợp đa số dự án. Inox 316: Bổ sung molypden, chịu muối và hóa chất mạnh, lý tưởng cho môi trường biển, hóa chất, dự án yêu cầu độ bền cao. Inox 430: Không chứa niken, có từ tính, giá rẻ; chống gỉ hạn chế, thường dùng cho nội thất và thiết bị gia dụng.
- Hướng dẫn chọn cuộn inox theo môi trường hóa chất và nhu cầu sử dụng của nhà máy₫1,000.00Tiêu chuẩn kỹ thuật cuộn inox hóa chất: Vật liệu inox 304/316L, chống ăn mòn mạnh, chịu môi trường hóa chất. Quy cách JIS/ASTM: độ dày 0.5–6 mm, khổ rộng 1000–1500 mm, bề mặt 2B/BA/No.4. Gia công CNC, hàn kín, xử lý bề mặt chống gỉ, đảm bảo độ bền và an toàn.
- So sánh đặc tính kỹ thuật cuộn inox 304, 201, 316 và 430 cho nhà thầu cơ khí₫1,000.00Inox 201: Giá thành thấp, độ cứng cao, chống gỉ kém hơn, phù hợp môi trường khô ráo. Inox 304: Phổ biến nhất, chống ăn mòn tốt, dễ gia công, ứng dụng đa ngành. Inox 316: Bổ sung molypden, chịu muối và hóa chất mạnh, lý tưởng cho môi trường biển và công nghiệp hóa chất. Inox 430: Không chứa niken, có từ tính, giá rẻ, chống gỉ kém hơn, thường dùng cho nội thất và thiết bị gia dụng.
- Cẩm nang kỹ thuật cuộn inox: Phân loại, quy cách chuẩn JIS/ASTM và ứng dụng phổ biến₫1,000.00Vật liệu: Inox 304/316L, chống ăn mòn mạnh, phù hợp môi trường hóa chất và dung dịch muối. Quy cách JIS/ASTM: Độ dày 0.5–6 mm, khổ rộng 1000–1500 mm, bề mặt 2B/BA/No.4 tùy yêu cầu. Gia công: Cán, chấn dập CNC, hàn kín, xử lý bề mặt chống gỉ, đảm bảo độ bền và an toàn. Ứng dụng: Sản xuất bồn chứa, đường ống, thiết bị xử lý hóa chất trong nhà máy.














Validate your login