Cuộn inox 316

Đối với các công trình vận hành trong môi trường khắc nghiệt như nhà máy hóa chất, khu vực ven biển hoặc hệ thống xử lý nước thải đòi hỏi mức độ kháng ăn mòn cao nhất, vật liệu cuộn inox 316 chính là giải pháp kỹ thuật tối ưu mang lại tuổi thọ bền vững. Nếu đơn vị của bạn đang cần tìm nguồn cung cấp phôi cuộn mác thép SUS 316 chính hãng kèm đầy đủ chứng chỉ CO/CQ hoặc yêu cầu xả băng theo kích thước đặc thù, hãy liên hệ ngay với Công ty TNHH Kỹ Thương Tân Tiến qua Hotline/Zalo: 

0967 388 669
-
0914 128 128
để nhận hỗ trợ kỹ thuật và báo giá chi tiết nhất.

1. Cuộn inox 316 là gì? Thành phần hóa học và vai trò của nguyên tố Molybden

Cuộn inox 316 (thép không gỉ SUS 316) là mác thép thuộc nhóm Austenitic cao cấp được bổ sung thêm nguyên tố Molybden (Mo) với tỷ lệ từ 2.0% đến 3.0% bên cạnh hàm lượng Crom (16-18%) và Niken (10-14%). Sự hiện diện của Molybden chính là chìa khóa giúp mác thép này tạo ra lớp màng thụ động cực kỳ bền vững, chống lại sự ăn mòn rỗ (pitting corrosion) và ăn mòn kẽ hở do dung dịch muối clorua hay hóa chất axit gây ra.

Thành phần hóa học chuẩn hóa của inox 316 tuân thủ nghiêm ngặt theo các quy chuẩn luyện kim quốc tế, mang lại khả năng làm việc ổn định ở nhiệt độ cao và chịu nhiệt tốt trong các chu trình hàn cắt cơ khí phức tạp.

2. Thông số kỹ thuật và quy cách cuộn inox 316 tiêu chuẩn

Các thông số trong quy cách cuộn inox 316 thương mại được sản xuất theo khổ rộng tiêu chuẩn như 1000mm, 1220mm, 1250mm và 1500mm. Độ dày phôi cuộn dao động từ 0.4mm đến 3.0mm đối với dòng cán nguội (CR) và từ 3.0mm đến 12.0mm đối với dòng cán nóng (HR), phù hợp cho việc chế tạo bồn chứa công nghiệp lớn.

Hình 1: Kiểm tra nhãn mác, quy cách và chứng chỉ nguyên lô cuộn inox 316 tại xưởng

3. Phân loại cuộn inox 316 và 316L phổ biến trên thị trường

Tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật chống ăn mòn tại mối hàn và quy trình gia công, dòng sản phẩm này được chia thành các biến thể chính:

  • Cuộn inox 316 tiêu chuẩn: Chứa hàm lượng Carbon vừa phải, chịu lực cơ học xuất sắc và kháng hóa chất tối ưu trong công nghiệp chung.
  • Cuộn inox 316L (Low Carbon): Phiên bản hàm lượng Carbon cực thấp (≤ 0.03%), giúp ngăn ngừa hiện tượng kết tủa cacbua Crom tại mối hàn, chuyên dùng cho bồn hóa chất khắt khe.
  • Cuộn inox 316 xả băng (Slitting Coil): Được cắt xả từ cuộn nguyên khổ thành các dải băng hẹp phục vụ quấn ống vi sinh, dập chi tiết kỹ thuật cao.

Hình 2: Cận cảnh bề mặt cán nguội sáng bóng, chống rỗ mọt của cuộn inox 316

4. So sánh cuộn inox 316 và cuộn inox 304: Khi nào nên chọn inox 316?

Mặc dù inox 304 đáp ứng tốt đại đa số nhu cầu dân dụng và công nghiệp, inox 316 là lựa chọn bắt buộc trong các điều kiện đặc thù. Bảng so sánh dưới đây làm rõ sự khác biệt:

Tiêu chí đánh giá Cuộn Inox 316 (SUS 316) Cuộn Inox 304 (SUS 304)
Thành phần Molybden (Mo) Có bổ sung 2.0% - 3.0% Mo Không chứa Molybden
Kháng môi trường muối biển / Hóa chất Tuyệt vời (Chống rỗ mọt, chịu axit nhẹ/muối) Khá tốt, dễ bị ăn mòn rỗ ở môi trường muối nặng
Độ bền nhiệt độ cao Ổn định tuyệt vời trong môi trường nhiệt lớn Tốt, nhưng kém hơn 316 ở điều kiện hóa chất nóng
Chi phí đầu tư vật tư Cao hơn (Do chi phí hợp kim Molybden) Kinh tế hơn cho các ứng dụng phổ thông

5. Ứng dụng thực tế của cuộn inox 316 trong công nghiệp nặng và hàng hải

Nhờ đặc tính kháng hóa chất ưu việt, phôi cuộn inox 316 được tin dùng trong các ngành công nghiệp mũi nhọn:

  • Công nghiệp hóa chất & Xử lý nước: Cán cuộn thành phôi chế tạo các hệ thống bồn inox chứa dung dịch axit, hóa chất tẩy rửa hoặc các dòng sản phẩm bể inox ngầm xử lý nước thải y tế quy mô lớn.
  • Hàng hải & Ven biển: Chế tạo thiết bị tàu biển, phụ kiện giàn khoan, cấu kiện che chắn chống muối mặn ăn mòn.
  • Y tế & Dược phẩm: Gia công thiết bị tiệt trùng, đường ống dẫn dung dịch y sinh, kết hợp làm máng dẫn dung dịch sạch tương tự các tiêu chuẩn máng inox kỹ thuật cao.

Hình 3: Ứng dụng cuộn inox 316 trong chế tạo bồn bể chứa hóa chất công nghiệp

6. Tiêu chuẩn kỹ thuật và bảng tra cứu thông số cơ lý mác thép 316

Dưới đây là các chỉ tiêu cơ lý tính chính thức của cuộn inox 316 được đối chiếu và tổng hợp theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM (ASTM A240) và JIS G4305:

STT Chỉ tiêu cơ lý mác thép 316 Tiêu chuẩn áp dụng Thông số kỹ thuật thực tế
1 Giới hạn bền kéo đứt (Tensile Strength) ASTM A240 Standard ≥ 515 MPa
2 Giới hạn chảy (Yield Strength) ASTM A240 Standard ≥ 205 MPa
3 Độ dãn dài tương đối (Elongation) JIS G4305 Test Standard ≥ 40% (Độ dẻo uốn dập cực tốt)
4 Độ cứng bề mặt (Hardness HRB) Rockwell B Standard ≤ 95 HRB
5 Khối lượng riêng (Density) Tiêu chuẩn tính toán cơ khí 8.00 g/cm3
6 Bề mặt hoàn thiện thông dụng ASTM A480 Surface Standard 2B, BA, No.1, Hairline (HL)
7 Hồ sơ chứng nhận đi kèm Mill Test Certificate CO/CQ nguyên lô chính hãng

7. Bảng báo giá cuộn inox 316 cập nhật mới nhất tại xưởng

Dưới đây là bảng tổng hợp 5 quy cách và chủng loại giá cuộn inox 316 phổ biến được tổng hợp, kiểm chứng chính xác từ thị trường nguyên liệu thép không gỉ (Cập nhật năm 2026):

STT Chủng loại cuộn inox 316 / 316L Bề mặt / Độ dày tiêu chuẩn Đơn vị tính Khoảng giá tham khảo (VNĐ)
1 Cuộn inox 316 cán nguội (CR) Bề mặt 2B / BA (Độ dày 0.4mm - 1.0mm) VNĐ / kg 98.000 - 115.000
2 Cuộn inox 316 cán nguội trung bình Bề mặt 2B (Độ dày 1.2mm - 3.0mm) VNĐ / kg 95.000 - 110.000
3 Cuộn inox 316L hàm lượng carbon thấp Bề mặt 2B / BA (Độ dày 0.5mm - 2.0mm) VNĐ / kg 102.000 - 120.000
4 Cuộn inox 316 cán nóng (HR) Bề mặt No.1 (Độ dày 3.0mm - 12.0mm) VNĐ / kg 90.000 - 105.000
5 Cuộn inox 316 xả băng gia công theo yêu cầu Theo quy cách bản dải hẹp dự án VNĐ / kg Theo đơn hàng thực tế

* Ghi chú: Nguồn giá đối chiếu trực tiếp từ thị trường kim loại năm 2026. Mức giá thực tế biến động dựa vào khối lượng mua, chủng loại xuất xứ nguyên lô và quy cách xả băng.

Để nhận dự toán chi phí chi tiết và chính sách chiết khấu tốt nhất dành cho nhà thầu/xưởng sản xuất khi thu mua cuộn inox 316, quý khách hãy liên hệ nhanh qua đường dây nóng trực tuyến: 

0967 388 669
-
0914 128 128
- Quý khách cũng có thể xem thêm thông tin về các chủng loại vật tư inox chất lượng cao tại xưởng của chúng tôi.

8. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) khi thu mua cuộn inox 316

Q1: Cuộn inox 316 và 316L khác nhau ở điểm nào?

Inox 316L có hàm lượng Carbon thấp hơn (≤ 0.03%), giúp hạn chế tối đa sự ăn mòn hạt biên tại vùng nhiệt độ cao khi hàn cắt, rất thích hợp cho các bồn bể chứa hóa chất đậm đặc.

Q2: Xưởng có hỗ trợ xả băng cuộn inox 316 theo bản vẽ kỹ thuật riêng không?

Chúng tôi sở hữu hệ thống máy xả băng và cắt tấm tự động, nhận gia công chính xác theo mọi kích thước và dung sai yêu cầu của dự án.

Q3: Làm thế nào để kiểm tra và xác thực chất lượng cuộn inox 316 chuẩn?

Khách hàng có thể kiểm tra chứng chỉ xuất xưởng CO/CQ (Mill Test Certificate), dùng thuốc thử kiểm tra Molybden hoặc kiểm tra thành phần bằng máy quang phổ chuyên dụng.

9. Thông tin liên hệ mua cuộn inox 316 và gia công xả băng theo yêu cầu

Công ty TNHH Kỹ Thương Tân Tiến là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên nhập khẩu phân phối phôi cuộn inox 316 chính hãng và cung cấp dịch vụ gia công xả băng cơ khí chính xác. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận các giải pháp kỹ thuật tối ưu nhất:

Hotline: 0967 388 669 - 0914 128 128

Email: inoxtantien@gmail.com

Địa chỉ xưởng: Cụm Công Nghiệp Ô Tô Nguyên Khê, Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam

Website chính thức: https://inoxtantien.vn/

Filter by

Tình trạng kho hàng

Xếp hạng